nói phiếm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói những chuyện không có mục đích nghiêm túc, không quan trọng, thường để giải trí hoặc giết thời gian: Hành động trò chuyện về những đề tài nhẹ nhàng, vụn vặt, không mang tính chất công việc hay thảo luận nghiêm túc.
- Nói chuyện tán gẫu, nói chuyện phiếm: Trò chuyện một cách tự nhiên, thoải mái về các chủ đề đời thường.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chuyện nói phiếm": chỉ những câu chuyện, lời đồn không đáng tin cậy, mang tính giải trí là chính.
- Đó chỉ là chuyện nói phiếm, anh đừng để tâm làm gì.
- Dùng với nghĩa hơi tiêu cực: đôi khi "nói phiếm" có thể ám chỉ việc nói những điều vô ích, nhảm nhí.
- Cả buổi không làm gì, chỉ ngồi nói phiếm.
Biến thể và từ gần giống
- Tán gẫu (động từ): nói chuyện phiếm một cách thân mật, thường giữa hai hoặc một nhóm nhỏ.
- Hai đứa thích ngồi quán nước vỉa hè tán gẫu.
- Buôn chuyện (động từ): thường mang nghĩa xấu, chỉ việc nói chuyện, bàn tán về người khác (thường là tin đồn).
- Mấy người hàng xóm đó lúc nào cũng thích buôn chuyện.
- Đàm tiếu (động từ, từ Hán Việt): bàn tán, nói xấu sau lưng người khác.
- Chuyện riêng tư của người ta không nên đem ra đàm tiếu.
Từ đồng nghĩa
- Nói chuyện phiếm: Cách nói khác của "nói phiếm".
- Trò chuyện: nói chuyện nói chung, có thể bao hàm cả nói chuyện nghiêm túc lẫn nói phiếm.
- Bàn tán: thảo luận, nói về một chuyện gì đó (có thể là chuyện nghiêm túc hoặc chuyện phiếm).
Từ trái nghĩa
- Nói chuyện nghiêm túc: trò chuyện với thái độ và nội dung trang trọng, quan trọng.
- Thảo luận công việc: trao đổi có mục đích cụ thể liên quan đến công việc.
- Đàm phán: thương lượng, bàn bạc chính thức để đi đến thỏa thuận.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chuyện phiếm: danh từ chỉ những câu chuyện thuộc loại nói phiếm.
- Quán nước là nơi trao đổi đủ thứ chuyện phiếm trên đời.
- Đầu môi chót lưỡi: (thành ngữ) chỉ những lời nói nhẹ nhàng, không đáng tin, dễ dàng thay đổi, có thể dùng trong ngữ cảnh nói phiếm.
- Lời hứa đầu môi chót lưỡi ấy, ai mà tin được.